10AS032E3F29I2LG vs 10AS032E4F29I3SG So sánh

So sánh chi tiết song song của 10AS032E3F29I2LG bằng Intel và 10AS032E4F29I3SG bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10AS032E3F29I2LG 10AS032E3F29I2LG - Arria 10 SX SoC FPGA 320K LE 20nm | Intel

10AS032E3F29I2LG - Arria 10 SX SoC FPGA 320K LE 20nm | Intel

10AS032E3F29I2LG ✓ Hoạt động
Intel
10AS032E4F29I3SG 10AS032E4F29I3SG - Arria 10 SX SoC FPGA, 320K LE, 1.5GHz | Intel

10AS032E4F29I3SG - Arria 10 SX SoC FPGA, 320K LE, 1.5GHz | Intel

10AS032E4F29I3SG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10AS032E3F29I2LG 10AS032E4F29I3SG
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Device Family Arria 10 SX SoC FPGA —
Logic Elements (LE) 320,000 —
Hard Processor System Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight —
Process Technology 20 nm —
Core Voltage 0.9 V —
Hard Processor Core Frequency 1.5 GHz —
Hộp 780-pin FCBGA (29x29 mm) 780-ball FBGA, FC (flip-chip), 29 mm × 29 mm
Package Code F29 (FBGA, FC) —
Transceiver Data Rate Up to 17.4 Gbps —
Operating Temperature Grade Industrial (-40C to +100C) Industrial (-40 °C to +100 °C)
DSP Blocks Yes (variable-precision, floating-point) —
Memory Interfaces DDR4, DDR3, QDRIV SRAM —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Pitch [DATA_NEEDED: ball pitch] —
Total I/O Pins [DATA_NEEDED: I/O count] —
Family — Arria 10 SX
Device Type — SoC FPGA with dual ARM Cortex-A9 MPCore + CoreSight
Logic Elements — 320,000
Hard Processor Subsystem — Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight
Maximum Core Frequency — 1.5 GHz
Core Supply Voltage — 0.9 V
Speed Grade — 4
Packaging — Tray
Trạng thái vòng đời — Active
Process Node — 20 nm (Tri-Gate)
Programming Toolchain — Intel Quartus Prime

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá