10AS032H4F35I3SG vs 10AS048E2F29E2LG So sánh

So sánh chi tiết song song của 10AS032H4F35I3SG bằng Altera và 10AS048E2F29E2LG bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
10AS032H4F35I3SG 10AS032H4F35I3SG - Arria 10 SX 320K SoC FPGA, 1152-FBGA | Intel

10AS032H4F35I3SG - Arria 10 SX 320K SoC FPGA, 1152-FBGA | Intel

10AS032H4F35I3SG ✓ Hoạt động
Intel
10AS048E2F29E2LG 10AS048E2F29E2LG - Arria 10 SX SoC FPGA 480K LE | Intel | 780-FBGA

10AS048E2F29E2LG - Arria 10 SX SoC FPGA 480K LE | Intel | 780-FBGA

10AS048E2F29E2LG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10AS032H4F35I3SG 10AS048E2F29E2LG
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Arria 10 SX SoC FPGA —
Logic Elements 320,000 480,000
Adaptive Logic Modules (ALM) 118,730 —
Embedded Memory (Mbits) 21.6 —
DSP Blocks 1,568 —
DSP Format Variable-precision with hard IEEE 754 single-precision FP —
Transceivers 24 (up to 17.4 Gbps) —
HPS Processor Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight
HPS Clock Speed 1.5 GHz —
Hard Memory Controller Yes (DDR3/DDR4, LPDDR2/3) —
PCIe Hard IP PCIe Gen3 x8 —
Process Node 20 nm —
Hộp 1152-ball Flip-Chip BGA (35x35 mm) 780-FBGA, FC (29x29 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (per manufacturer product page)
Device Family — Arria 10 SX
Process Technology — 20 nm
Core Voltage — 0.9 V
HPS Max Clock — 1.5 GHz
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (flip-chip BGA)
Số chân — 780
Package Code — BGA, SQUARE
Terminal Form — BALL
Device Type — System On Chip (SoC) FPGA
Lead-Free — Yes
Application Grade — Medical (per distributor description)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá