10AS048H4F34E3SG vs 10AS048K2F35E1HG So sánh

So sánh chi tiết song song của 10AS048H4F34E3SG bằng Intel và 10AS048K2F35E1HG bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10AS048H4F34E3SG 10AS048K2F35E1HG
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type System on Chip (SoC) FPGA —
Family Arria 10 SX —
Logic Elements 480,000 480,000
Process Technology 20 nm TSMC 20 nm
Hard Processor System Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight
HPS Clock Speed 1.5 GHz (max) —
Hộp 1152-ball FC-FBGA (35 x 35 mm) 1152-BBGA, FCBGA, 35 x 35 mm
Core Voltage 0.9 V —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: temperature grade] 0C to 100C (E1 = Enhanced, 0C to 100C)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Supply Configuration Tray —
Toolchain Intel Quartus Prime + SoC EDS —
Market Segment Embedded / Industrial / Defense / Medical —
Product Family — Arria 10 SX SoC FPGA
DSP Blocks — 1,518 (variable-precision, IEEE 754 FP)
Adaptive Logic Modules (ALMs) — 190,240
Embedded Memory — [DATA_NEEDED: total M20K + MLAB bits]
Maximum User I/O Pins — 396
Transceivers — [DATA_NEEDED: number of GX/GT channels and data rate]
Speed Grade — K2
Hard Memory Controllers — DDR3/DDR4 with ECC support
HPS Peripherals — USB 2.0 OTG, GbE, SD/SDIO/MMC, UART, SPI, I2C, CAN
Security Features — AES, SHA, RSA, TrustZone, secure boot, anti-tamper

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá