10AS048H4F34I3LG vs 10AS048H4F34E3SG So sánh

So sánh chi tiết song song của 10AS048H4F34I3LG bằng Intel và 10AS048H4F34E3SG bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10AS048H4F34I3LG 10AS048H4F34I3LG - Arria 10 SX SoC FPGA 480K LE | Intel

10AS048H4F34I3LG - Arria 10 SX SoC FPGA 480K LE | Intel

10AS048H4F34I3LG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10AS048H4F34I3LG 10AS048H4F34E3SG
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Device Family Arria 10 SX SoC FPGA —
Logic Elements 480,000 480,000
Processor Subsystem Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight —
Hard Processor System Frequency Up to 1.5 GHz —
Hộp 1152-ball FCBGA (F34) 1152-ball FC-FBGA (35 x 35 mm)
Package Size 35 x 35 mm —
Process Technology 20 nm 20 nm
Nhiệt độ hoạt động Industrial grade [DATA_NEEDED: temperature grade]
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Supply Voltage - Minimum 0.87 V (core, per Intel DB) —
Transceivers [DATA_NEEDED: count and data rate] —
DSP Blocks [DATA_NEEDED: count] —
Embedded Memory [DATA_NEEDED: Mbits] —
Memory Controller Hardened DDR4/DDR3/LPDDR3/QDRII+/RLDRAM3 controller —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] [DATA_NEEDED: MSL rating]
Lead-Free Yes Yes
Đông trùng haogen [DATA_NEEDED] —
Product Type — System on Chip (SoC) FPGA
Family — Arria 10 SX
Hard Processor System — Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight
HPS Clock Speed — 1.5 GHz (max)
Core Voltage — 0.9 V
Supply Configuration — Tray
Toolchain — Intel Quartus Prime + SoC EDS
Market Segment — Embedded / Industrial / Defense / Medical

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá