10AS066H2F34E1HG vs 10AX115S2F45E1SG So sánh

So sánh chi tiết song song của 10AS066H2F34E1HG bằng Intel và 10AX115S2F45E1SG bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10AS066H2F34E1HG 10AS066H2F34E1HG - Arria 10 SX 660K SoC FPGA | Intel | 1152-FBGA

10AS066H2F34E1HG - Arria 10 SX 660K SoC FPGA | Intel | 1152-FBGA

10AS066H2F34E1HG ✓ Hoạt động
Altera
10AX115S2F45E1SG 10AX115S2F45E1SG - Arria 10 GX 1150K LE FPGA, 624 I/O, F45 | Altera

10AX115S2F45E1SG - Arria 10 GX 1150K LE FPGA, 624 I/O, F45 | Altera

10AX115S2F45E1SG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10AS066H2F34E1HG 10AX115S2F45E1SG
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Arria 10 SX Arria 10 GX 10AX115
Logic Elements 660,000 —
Process Technology 20 nm —
Hard Processor System Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight —
HPS Maximum Frequency 1.5 GHz —
User I/O Count 492 —
Hộp 1152-FBGA, FC (35x35 mm) 1932-ball FCBGA, 45x45 mm
Core Voltage 0.9 V —
Transceiver Data Rate Up to 17.4 Gbps —
Memory Interfaces DDR3, DDR4, LPDDR2 (hard controllers) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) —
Cấp MSL 4 (per JEDEC J-STD-020) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Development Tool Intel Quartus Prime —
Series — Arria 10 GX
Logic Elements (LE) — 1,150,000
Embedded Memory — 68,857,856 bits (68.86 Mbit)
User I/Os — 624
DSP Blocks — 1,518 variable-precision
Transceivers — 24 channels up to 17.4 Gbps
PCIe Hard IP — 4x Gen3
Speed Grade — -2
Temperature Grade — E1 (Extended)
Process Node — 20 nm
Memory Controller Hard IP — DDR4 up to 2400 Mbps, QDR4, RLDRAM3
Configuration — Bitstream encryption, JTAG secure

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá