10CX085YF672I5G vs 10CX220YF672I5G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10CX085YF672I5G bằng Intel và 10CX220YF672I5G bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10CX085YF672I5G 10CX085YF672I5G - 85K LE Cyclone 10 GX FPGA, 672-BGA | Intel

10CX085YF672I5G - 85K LE Cyclone 10 GX FPGA, 672-BGA | Intel

10CX085YF672I5G ✓ Hoạt động
Altera
10CX220YF672I5G 10CX220YF672I5G - 220K LE Cyclone 10 GX FPGA, 672-FCBGA

10CX220YF672I5G - 220K LE Cyclone 10 GX FPGA, 672-FCBGA

10CX220YF672I5G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10CX085YF672I5G 10CX220YF672I5G
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series Cyclone 10 GX —
Family Cyclone 10 GX (10CX085) Cyclone 10 GX
Logic Elements (LE) 85000 —
Adaptive Logic Modules (ALM) 31000 —
ALM Inputs per ALM 6 —
Embedded Memory 5959680 bits (5.68 Mbit) 13.43 Mbit (13,752,320 bits)
18x18 Multipliers 216 —
User I/Os 192 236
Hộp 672-BGA (FBGA672) 672-BBGA, FCBGA
Process Technology TSMC 20 nm 20 nm
Maximum Supply Voltage 0.93 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) -40C to +100C (Industrial)
Speed Grade 5 -5 (mid-tier)
LVDS Data Rate 1.4 Gbps (up to 1.866 Gbps with enhanced I/O) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (FBGA) Surface Mount (SMD/SMT)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Recommended Tool Quartus Prime —
Logic Elements — 220000
Adaptive Logic Modules (ALMs) — 80330
Core Supply Voltage — 0.9 V
Hard Memory Controller — DDR3 / DDR4 / LPDDR3
Transceivers — Up to 12.5 Gbps (per family datasheet)
DSP Blocks — Yes (hardware DSP slices)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá