10CX105YF672E5G vs 10CX220YF672I5G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10CX105YF672E5G bằng Intel và 10CX220YF672I5G bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10CX105YF672E5G 10CX105YF672E5G - Cyclone 10 GX FPGA 104K LE | Intel | 672-FCBGA

10CX105YF672E5G - Cyclone 10 GX FPGA 104K LE | Intel | 672-FCBGA

10CX105YF672E5G ✓ Hoạt động
Altera
10CX220YF672I5G 10CX220YF672I5G - 220K LE Cyclone 10 GX FPGA, 672-FCBGA

10CX220YF672I5G - 220K LE Cyclone 10 GX FPGA, 672-FCBGA

10CX220YF672I5G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10CX105YF672E5G 10CX220YF672I5G
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone 10 GX Cyclone 10 GX
Logic Elements 104000 220000
Number of Registers 152000 —
Total Block RAM 7640 Kbit —
Number of Block RAM Blocks 382 —
Number of Multipliers (18x19) 250 —
Number of PLLs/DLLs 6 —
User I/Os 236 236
Operating Supply Voltage (Core) 0.9 V —
Process Technology 20 nm 20 nm
Program Memory Type SRAM —
Hộp 672-BBGA, FCBGA 672-BBGA, FCBGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (SMD/SMT)
Device Logic Units 104000 —
Trạng thái RoHS Compliant (EU RoHS per Arrow listing) Compliant
HTS Code 8542.31.00.60 —
Adaptive Logic Modules (ALMs) — 80330
Embedded Memory — 13.43 Mbit (13,752,320 bits)
Core Supply Voltage — 0.9 V
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +100C (Industrial)
Speed Grade — -5 (mid-tier)
Hard Memory Controller — DDR3 / DDR4 / LPDDR3
Transceivers — Up to 12.5 Gbps (per family datasheet)
DSP Blocks — Yes (hardware DSP slices)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá