10CX150YF672E5G vs 10CX220YF672I5G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10CX150YF672E5G bằng Intel và 10CX220YF672I5G bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10CX150YF672E5G 10CX150YF672E5G - Cyclone 10 GX FPGA, 150K LE, 672-FCBGA | Intel

10CX150YF672E5G - Cyclone 10 GX FPGA, 150K LE, 672-FCBGA | Intel

10CX150YF672E5G ✓ Hoạt động
Altera
10CX220YF672I5G 10CX220YF672I5G - 220K LE Cyclone 10 GX FPGA, 672-FCBGA

10CX220YF672I5G - 220K LE Cyclone 10 GX FPGA, 672-FCBGA

10CX220YF672I5G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10CX150YF672E5G 10CX220YF672I5G
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series Cyclone 10 GX —
Family Intel Cyclone 10 GX (10CX150) Cyclone 10 GX
Logic Elements (LE) 150,000 —
Embedded Memory 10,907,648 bits (10.9 Mbits) 13.43 Mbit (13,752,320 bits)
Number of I/O 236 —
Supply Voltage - Core 0.95 V (typical, internal) —
Supply Voltage - I/O 1.2 V to 3.3 V (per bank) —
Process Technology 20 nm 20 nm
Transceiver Data Rate Up to 6.144 Gbps —
DSP Blocks 490 variable-precision DSP blocks Yes (hardware DSP slices)
18x19 Multipliers 156 —
M20K Block RAM 8.5 Mbits —
MLAB Memory 9.6 Mbits —
PLLs 6 (fractional-N) —
PCIe Hard IP PCIe Gen2 x4 —
Hộp 672-ball FCBGA (F672, 27x27 mm) 672-BBGA, FCBGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (SMD/SMT)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (E5G = commercial) -40C to +100C (Industrial)
Speed Grade 5 -5 (mid-tier)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Logic Elements — 220000
Adaptive Logic Modules (ALMs) — 80330
User I/Os — 236
Core Supply Voltage — 0.9 V
Hard Memory Controller — DDR3 / DDR4 / LPDDR3
Transceivers — Up to 12.5 Gbps (per family datasheet)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá