10CX150YF672I5G vs 10CX105YF672I6G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10CX150YF672I5G bằng Intel và 10CX105YF672I6G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10CX150YF672I5G 10CX150YF672I5G - Cyclone 10 GX FPGA, 150K LE, 672-FCBGA | Intel

10CX150YF672I5G - Cyclone 10 GX FPGA, 150K LE, 672-FCBGA | Intel

10CX150YF672I5G ✓ Hoạt động
Intel
10CX105YF672I6G 10CX105YF672I6G - Cyclone 10 GX FPGA, 105K LE, 672-BGA | Intel

10CX105YF672I6G - Cyclone 10 GX FPGA, 105K LE, 672-BGA | Intel

10CX105YF672I6G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10CX150YF672I5G 10CX105YF672I6G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone 10 GX —
Logic Elements 150,000 —
Adaptive Logic Modules (ALMs) 54,770 —
Embedded Memory 10,907,648 bits (10.652 Mbit) 7.46 Mbit
Number of I/Os 236 —
Hộp 672-BBGA, FCBGA (27 mm x 27 mm, 1.0 mm pitch) 672-BBGA, FCBGA (F672)
Operating Supply Voltage (Core) 0.9 V 900 mV
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) -40°C to +85°C (Industrial)
Kiểu lắp đặt SMD/SMT —
Transceiver Data Rate Up to 12.5 Gbps —
PCI Express Hard IP Gen2 (x1/x2/x4) —
External Memory Interface DDR3, DDR4, LPDDR3 hard controller —
Multipliers 156 (18 x 19) —
Process Technology 20 nm TSMC 20 nm
Trạng thái RoHS Compliant —
Series — Cyclone® 10 GX
Logic Elements (LE) — 104,000
Adaptive Logic Modules (ALM) — 3,800 ALM
Embedded Memory Bits — 8,641,536 bits
Number of User I/Os — 236
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Temperature Grade — Industrial (I)
Speed Grade — 6
Lead Free / RoHS — Yes (RoHS compliant)
Configuration Method — JTAG / AS / PS / FPP

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá