10M04DCU324A7G vs 10M04SCE144A7G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10M04DCU324A7G bằng Intel và 10M04SCE144A7G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10M04DCU324A7G 10M04DCU324A7G - MAX 10 FPGA 4K LE UFBGA-324 | Intel

10M04DCU324A7G - MAX 10 FPGA 4K LE UFBGA-324 | Intel

10M04DCU324A7G ✓ Hoạt động
Intel
10M04SCE144A7G 10M04SCE144A7G - MAX 10 FPGA 4K LE 144-EQFP | Intel

10M04SCE144A7G - MAX 10 FPGA 4K LE 144-EQFP | Intel

10M04SCE144A7G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10M04DCU324A7G 10M04SCE144A7G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX 10 MAX 10 FPGA
Logic Elements (LE) 4,000 —
Process Node 55 nm —
Core Voltage 1.2 V —
Embedded Memory (bits) 193,536 —
User Flash Memory Integrated (non-volatile configuration) —
Maximum User I/O 246 —
Hộp 324-pin UFBGA (U324) 144-EQFP (LQFP with Exposed Pad), 20x20 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Ball Pitch 0.8 mm —
Speed Grade 7 7 (lower-power tier within MAX 10 family)
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: temperature grade -40C to +100C vs -40C to +125C] —
Configuration Memory On-chip flash (instant-on, no external PROM) On-chip flash, non-volatile
AEC-Q100 Qualification Yes (A-grade suffix) —
Lead-Free / RoHS Yes (G suffix) —
Integrated ADC Yes (12-bit SAR, multiple channels) —
PLL Count [DATA_NEEDED: PLL count for 10M04] —
Multipliers (18x18) [DATA_NEEDED: multiplier count for 10M04] —
Series — MAX 10
Logic Elements (LEs) — 4,000
Embedded Memory (RAM bits) — 193,536
Number of Logic Cells — 4,000
Number of User I/O Pins — 101
Điện áp cung cấp hoạt động — 3.0 V / 3.3 V (single supply)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +125 °C (automotive/industrial)
Automotive Qualification — AEC-Q100
Trạng thái RoHS — Compliant
Cấp MSL — 3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá