10M04SCE144A7G vs 10M02SCE144A7G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10M04SCE144A7G bằng Intel và 10M02SCE144A7G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10M04SCE144A7G 10M04SCE144A7G - MAX 10 FPGA 4K LE 144-EQFP | Intel

10M04SCE144A7G - MAX 10 FPGA 4K LE 144-EQFP | Intel

10M04SCE144A7G ✓ Hoạt động
Intel
10M02SCE144A7G 10M02SCE144A7G - MAX 10 FPGA, 2K LE, 144-EQFP | Intel

10M02SCE144A7G - MAX 10 FPGA, 2K LE, 144-EQFP | Intel

10M02SCE144A7G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10M04SCE144A7G 10M02SCE144A7G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series MAX 10 —
Family MAX 10 FPGA MAX 10
Logic Elements (LEs) 4,000 —
Embedded Memory (RAM bits) 193,536 —
Number of Logic Cells 4,000 —
Number of User I/O Pins 101 —
Điện áp cung cấp hoạt động 3.0 V / 3.3 V (single supply) —
Hộp 144-EQFP (LQFP with Exposed Pad), 20x20 mm EQFP-144 (22 x 22 mm, 0.5 mm pitch, exposed pad)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C (automotive/industrial) —
Configuration Memory On-chip flash, non-volatile On-chip non-volatile flash
Automotive Qualification AEC-Q100 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 3 —
Speed Grade 7 (lower-power tier within MAX 10 family) —
Logic Elements (LE) — 2,000
User I/O Count — 101
Embedded Memory (RAM) — 1,016 Kbit
User Flash Memory — 1,008 Kbit (110,592 bit per datasheet)
Embedded Multipliers (18x18) — 16
PLLs — 2
Hard Memory Controller — DDR3 / LPDDR2
On-chip ADC — 12-bit, 1 MSa/s (1 module)
Core Voltage — 1.2 V (internal LDO)
I/O Voltage — 3.3 V / 2.5 V
Process Technology — 55 nm CMOS
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -40C to +125C
Bitstream Encryption — AES-256

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá