10M04SCE144A7G vs 10M25SCE144A7G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10M04SCE144A7G bằng Intel và 10M25SCE144A7G bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10M04SCE144A7G 10M04SCE144A7G - MAX 10 FPGA 4K LE 144-EQFP | Intel

10M04SCE144A7G - MAX 10 FPGA 4K LE 144-EQFP | Intel

10M04SCE144A7G ✓ Hoạt động
Altera
10M25SCE144A7G 10M25SCE144A7G - MAX 10 FPGA 25K LE, 144-LQFP | Intel | Altera

10M25SCE144A7G - MAX 10 FPGA 25K LE, 144-LQFP | Intel | Altera

10M25SCE144A7G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10M04SCE144A7G 10M25SCE144A7G
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series MAX 10 —
Family MAX 10 FPGA MAX 10
Logic Elements (LEs) 4,000 —
Embedded Memory (RAM bits) 193,536 —
Number of Logic Cells 4,000 —
Number of User I/O Pins 101 —
Điện áp cung cấp hoạt động 3.0 V / 3.3 V (single supply) —
Hộp 144-EQFP (LQFP with Exposed Pad), 20x20 mm 144-LQFP Exposed Pad (EQFP EP)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C (automotive/industrial) —
Configuration Memory On-chip flash, non-volatile —
Automotive Qualification AEC-Q100 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 3 —
Speed Grade 7 (lower-power tier within MAX 10 family) —
Logic Elements (LE) — 25000
User Flash Memory — 691200 bits
Maximum User I/O — 101
Process Technology — 55 nm CMOS
Core Supply Voltage — 1.2 V
Operating Voltage — 3.3 V
Terminal Pitch — 0.5 mm
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -40 C to +125 C
Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) — 3 (168 hours)
Packaging — Tray
Automotive Grade — AEC-Q100

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá