10M04SCE144I7G vs 10M04SCM153I7G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10M04SCE144I7G bằng Intel và 10M04SCM153I7G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10M04SCE144I7G 10M04SCE144I7G - MAX 10 FPGA, 4K LE, 144-EQFP | Intel

10M04SCE144I7G - MAX 10 FPGA, 4K LE, 144-EQFP | Intel

10M04SCE144I7G ✓ Hoạt động
Intel
10M04SCM153I7G 10M04SCM153I7G - MAX 10 FPGA 4K LE, 153-BGA, Industrial | Intel

10M04SCM153I7G - MAX 10 FPGA 4K LE, 153-BGA, Industrial | Intel

10M04SCM153I7G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10M04SCE144I7G 10M04SCM153I7G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX 10 MAX 10
Logic Elements (LE) 4,000 4,000
Embedded User Flash 193,536 bits (~1.4 Mb) —
Embedded SRAM (M9K blocks) 250 Kbits —
Number of M9K Memory Blocks 25 —
Number of 18x18 Multipliers 12 —
Maximum User I/Os 101 —
On-chip ADC 1 Msps, 12-bit SAR (single) 12-bit, 1 Msps, up to 17 analog inputs
Core Voltage 3.0 V or 3.3 V (single supply) 1.2 V
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +100 °C (Industrial) —
Hộp EQFP-144 (22x22 mm, exposed pad) 153-ball MBGA (Micro FineLine BGA), 8x8 mm, 0.5 mm pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Configuration Memory On-chip flash (non-volatile) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS Compliant —
Speed Grade 7 (I7) SC (commercial/industrial slow)
Temperature Grade Industrial (I) Industrial (I), -40C to +100C
Embedded Memory (bits) — 193,536
Maximum User I/O — 112
Process Technology — 55 nm
I/O Voltage Standards — LVCMOS 1.2 V / 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.0 V / 3.3 V
Embedded Memory Type — M9K (9 Kbit blocks)
User Flash (CFM/UFM) — Available (configurable flash + user flash)
DSP Blocks (18x18 Multipliers) — 16
PLLs — 2
Configuration Method — On-chip flash + JTAG
Lead-free / RoHS — Yes (7G suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá