10M04SCM153I7G vs 10M08SAM153I7G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10M04SCM153I7G bằng Intel và 10M08SAM153I7G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10M04SCM153I7G 10M04SCM153I7G - MAX 10 FPGA 4K LE, 153-BGA, Industrial | Intel

10M04SCM153I7G - MAX 10 FPGA 4K LE, 153-BGA, Industrial | Intel

10M04SCM153I7G ✓ Hoạt động
Intel
10M08SAM153I7G 10M08SAM153I7G - MAX 10 FPGA, 8K LE, 153-MBGA | Intel

10M08SAM153I7G - MAX 10 FPGA, 8K LE, 153-MBGA | Intel

10M08SAM153I7G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10M04SCM153I7G 10M08SAM153I7G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX 10 MAX 10
Logic Elements (LE) 4,000 8,000
Embedded Memory (bits) 193,536 —
Maximum User I/O 112 112
Hộp 153-ball MBGA (Micro FineLine BGA), 8x8 mm, 0.5 mm pitch 153-MBGA (VFBGA), 8 x 8 mm, 0.5 mm pitch
Process Technology 55 nm —
Core Voltage 1.2 V —
I/O Voltage Standards LVCMOS 1.2 V / 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.0 V / 3.3 V —
Embedded Memory Type M9K (9 Kbit blocks) —
User Flash (CFM/UFM) Available (configurable flash + user flash) —
DSP Blocks (18x18 Multipliers) 16 —
PLLs 2 4 (periphery)
On-chip ADC 12-bit, 1 Msps, up to 17 analog inputs —
Speed Grade SC (commercial/industrial slow) I7 (industrial, 7)
Temperature Grade Industrial (I), -40C to +100C —
Configuration Method On-chip flash + JTAG Internal flash, JTAG
Lead-free / RoHS Yes (7G suffix) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Embedded Memory (M9K blocks) — 378 Kbit
DSP Blocks (18x18 multipliers) — 24
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +100 °C (Industrial)
On-die Flash Configuration — Yes (instant-on, dual-boot)
Global Clocks — 20
User Flash Memory (UFM) — Up to 736 Kbyte
ADC Block — 12-bit, 1 MSPS (1 hard IP block)
Trạng thái RoHS — Compliant
Cấp MSL — 3 (168 hours)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá