10M08DAU324C8G vs 10M16DAU324C8G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10M08DAU324C8G bằng Altera và 10M16DAU324C8G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
10M08DAU324C8G 10M08DAU324C8G - MAX 10 FPGA, 8K LE, 324-LFBGA | Intel / Altera

10M08DAU324C8G - MAX 10 FPGA, 8K LE, 324-LFBGA | Intel / Altera

10M08DAU324C8G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10M08DAU324C8G 10M16DAU324C8G
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series MAX 10 —
Family MAX 10 FPGA MAX 10
Logic Elements (LE) 8000 16,000
Embedded Memory (M9K blocks) 378 Kbit total —
Maximum User I/O 246 246
Maximum User I/O (this package) 246 —
Process Technology TSMC 55 nm NOR-flash TSMC 55 nm CMOS (non-volatile)
Core Voltage 1.2 V —
On-chip Configuration Flash Approx. 2.4 Mbit —
Integrated ADC 12-bit, up to 1 MSPS —
Hộp 324-LFBGA (U324), 19x19 mm, 1.0 mm pitch 324-UBGA (Ultra FineLine BGA)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Speed Grade C8 (commercial, 0C to +85C) —
Operating Temperature (Junction) 0C to +85C —
Configuration Mode Internal flash (instant-on, dual-image) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Embedded Memory Bits — 562,176
User Flash Memory (UFM) — [DATA_NEEDED: UFM size in Kb]
Core Supply Voltage — 1.2 V (on-chip regulator)
Configuration Memory — Internal flash, dual-boot capable
Embedded ADC — 12-bit SAR ADC
Multipliers (18x18) — [DATA_NEEDED: multiplier count]
PLLs — [DATA_NEEDED: PLL count]
LVDS Performance — Up to 1.6 Gbps per pair
Memory Interface Support — DDR3, DDR2, LPDDR2 (hardened PHY)
Nhiệt độ hoạt động — Commercial (0C to +85C) - speed grade 8
Cấp MSL — 3 (per JEDEC J-STD-020)
Lead-Free / Halogen-Free — Yes / [DATA_NEEDED]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá