10M08SAE144I7G vs 10M08SCE144I7 So sánh

So sánh chi tiết song song của 10M08SAE144I7G bằng Intel và 10M08SCE144I7 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10M08SAE144I7G 10M08SAE144I7G - MAX 10 FPGA, 8K LE, 144-EQFP | Intel

10M08SAE144I7G - MAX 10 FPGA, 8K LE, 144-EQFP | Intel

10M08SAE144I7G ✓ Hoạt động
Altera
10M08SCE144I7 10M08SCE144I7 - MAX 10 FPGA, 8K LE, 144-EQFP | Intel / Altera

10M08SCE144I7 - MAX 10 FPGA, 8K LE, 144-EQFP | Intel / Altera

10M08SCE144I7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10M08SAE144I7G 10M08SCE144I7
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX 10 MAX 10
Logic Elements (LE) 8000 8000
Total RAM Bits 387072 (378 Kb) —
User Flash Memory 1540 Kb (dual-configuration) —
User I/O Pins 101 —
Điện áp cung cấp 2.85 V to 3.465 V —
Core Voltage 3.3 V (single supply) 1.2 V (internal)
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +100°C (TJ) -40C to +100C (industrial, I7 grade)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Hộp 144-LQFP Exposed Pad (EQFP-144) 144-EQFP (22x22 mm, exposed pad)
Supplier Device Package 144-EQFP EP —
Process Technology TSMC 55 nm CMOS —
Embedded Memory Type M9K SRAM blocks —
Multipliers (18x18) [DATA_NEEDED: multiplier block count] —
Integrated ADC Yes, 12-bit SAR —
Configuration Method JTAG / internal flash (instant-on) —
Soft Core Support Nios II —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Configurable Logic Blocks (CLB) — 500
Embedded Memory (Kbits) — 387.072 Kbits
User I/O — 101
Số chân — 144
I/O Supply Voltage — 3.0 V (2.85 V to 3.15 V)
On-chip Flash Configuration — Yes (dual-config, non-volatile)
Embedded ADC — Yes (12-bit, hard IP)
Internal Oscillator — 12 MHz (typical)
Temperature Sensing Diode — Yes (on-die)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá