10M08SCU169I7G vs 10M08SAU324I7G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10M08SCU169I7G bằng Intel và 10M08SAU324I7G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10M08SCU169I7G 10M08SCU169I7G - MAX 10 FPGA 8K LE 169-UBGA | Intel

10M08SCU169I7G - MAX 10 FPGA 8K LE 169-UBGA | Intel

10M08SCU169I7G ✓ Hoạt động
Intel
10M08SAU324I7G 10M08SAU324I7G - MAX 10 FPGA 8K LE, 324-LFBGA | Intel

10M08SAU324I7G - MAX 10 FPGA 8K LE, 324-LFBGA | Intel

10M08SAU324I7G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10M08SCU169I7G 10M08SAU324I7G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX 10 MAX 10 FPGA
Logic Elements (LE) 8,000 8000
Embedded Memory (M9K blocks) [DATA_NEEDED: M9K count and total bits] —
Embedded User Flash 387,072 bits (48 KB) 387,072 bits
User I/O Count 130 —
Maximum User I/O (package) 130 (U169) —
Core Voltage (VCCINT) 1.2 V —
Process Technology TSMC 55 nm embedded flash —
Configuration Memory Internal flash (non-volatile, dual-boot) On-die flash (non-volatile)
Hộp 169-ball UFBGA / UBGA (U169), 11 mm x 11 mm, 0.65 mm pitch 324-LFBGA (UBGA-324), 15x15 mm
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +100 C (industrial, suffix I7G) -40C to +100C (Industrial)
PLL Count [DATA_NEEDED: number of PLLs] —
Global Clock Networks [DATA_NEEDED: global clock count] —
DSP Blocks (18x18 multipliers) [DATA_NEEDED: multiplier count] —
ADC 12-bit, 1 MSPS, 4 channels (single supply variant) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Lead-Free / RoHS Yes / Compliant —
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) —
Configuration Method JTAG, internal flash, dual-boot —
Supported I/O Standards LVCMOS, LVTTL, LVDS, SSTL, HSTL, PCI —
General Purpose SRAM — 246 Kbits
Embedded Multipliers (18x18) — [DATA_NEEDED: multiplier count]
PLLs — 2 (with up to 4 output taps)
Maximum User I/O Pins — 250
On-chip ADC — Dual 12-bit, 1 MSPS
Core Voltage (VCC) — 1.2 V
Điện áp cung cấp hoạt động — 3 V / 3.3 V
Configuration Interface — JTAG (IEEE 1149.1), Active Serial
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá