10M16SCE144A7G vs 10M04SCE144A7G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10M16SCE144A7G bằng Altera và 10M04SCE144A7G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
10M16SCE144A7G 10M16SCE144A7G - MAX 10 FPGA 16K LE, EQFP-144 | Intel / Altera

10M16SCE144A7G - MAX 10 FPGA 16K LE, EQFP-144 | Intel / Altera

10M16SCE144A7G ✓ Hoạt động
Intel
10M04SCE144A7G 10M04SCE144A7G - MAX 10 FPGA 4K LE 144-EQFP | Intel

10M04SCE144A7G - MAX 10 FPGA 4K LE 144-EQFP | Intel

10M04SCE144A7G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10M16SCE144A7G 10M04SCE144A7G
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series MAX 10 MAX 10
Family MAX 10 FPGA MAX 10 FPGA
Logic Elements (LE) 16,000 —
Embedded Memory (Kb) 562 Kb —
Maximum User I/O 101 —
Logic Array Blocks (LABs) 1000 —
Embedded 18x18 Multipliers 45 —
Supply Variant Single-supply (S) —
Speed Grade -A7 7 (lower-power tier within MAX 10 family)
Temperature Grade Automotive (-A7: -40C to +125C) —
Hộp 144-LQFP Exposed Pad (EQFP-144), 22 x 22 mm, 0.5 mm pitch 144-EQFP (LQFP with Exposed Pad), 20x20 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Maximum Operating Frequency 450 MHz —
Điện áp cung cấp hoạt động 3.0 V / 3.3 V 3.0 V / 3.3 V (single supply)
Process Node 55 nm embedded flash (TSMC) —
Configuration Memory On-die non-volatile flash On-chip flash, non-volatile
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL Moisture Sensitive (per distributor data) 3
Factory Pack Quantity 60 —
Tradename MAX —
Logic Elements (LEs) — 4,000
Embedded Memory (RAM bits) — 193,536
Number of Logic Cells — 4,000
Number of User I/O Pins — 101
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +125 °C (automotive/industrial)
Automotive Qualification — AEC-Q100

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá