10M25SCE144A7G vs 10M25SCE144I7G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10M25SCE144A7G bằng Altera và 10M25SCE144I7G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
10M25SCE144A7G 10M25SCE144A7G - MAX 10 FPGA 25K LE, 144-LQFP | Intel | Altera

10M25SCE144A7G - MAX 10 FPGA 25K LE, 144-LQFP | Intel | Altera

10M25SCE144A7G ✓ Hoạt động
Intel
10M25SCE144I7G 10M25SCE144I7G - MAX 10 FPGA 25K LE 144-LQFP | Intel

10M25SCE144I7G - MAX 10 FPGA 25K LE 144-LQFP | Intel

10M25SCE144I7G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10M25SCE144A7G 10M25SCE144I7G
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX 10 MAX 10
Logic Elements (LE) 25000 25,000
User Flash Memory 691200 bits —
Maximum User I/O 101 101
Process Technology 55 nm CMOS TSMC 55nm embedded flash
Core Supply Voltage 1.2 V 1.2 V
Operating Voltage 3.3 V —
Hộp 144-LQFP Exposed Pad (EQFP EP) 144-pin EQFP (LQFP with exposed pad)
Terminal Pitch 0.5 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ mối nối hoạt động -40 C to +125 C —
Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) 3 (168 hours) —
Packaging Tray —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Automotive Grade AEC-Q100 —
Embedded Memory — 1,728 Kbits
Maximum User I/O Pins (DigiKey) — 101
Total Memory Bits (with config) — 6,912,000 (691,200 per LCSC; total includes flash)
I/O Standards — LVCMOS, LVTTL, LVDS, SSTL
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +100C (Industrial)
Speed/Grade — I7G (industrial, 7 speed grade)
Embedded ADC — Yes (12-bit, dual SAR)
Embedded Multipliers (18x18) — Yes
Configuration Memory — Internal flash (dual configuration)
Cấp MSL — 3 (per JEDEC J-STD-020)
Lead-Free / Halogen-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá