10M40SCE144C8G vs 10M40SAE144C8G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10M40SCE144C8G bằng Altera và 10M40SAE144C8G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
10M40SCE144C8G 10M40SCE144C8G - MAX 10 FPGA 40K LE 144-EQFP | Intel / Altera

10M40SCE144C8G - MAX 10 FPGA 40K LE 144-EQFP | Intel / Altera

10M40SCE144C8G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10M40SCE144C8G 10M40SAE144C8G
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series MAX 10 MAX 10
Logic Elements 40,000 —
Embedded Memory (bits) 1,290,240 1,290,240
User I/O Count 101 101
Package Type 144-LQFP Exposed Pad (EQFP-144) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0°C to +85°C (commercial) 0C to +85C (commercial)
Supply Voltage Core [DATA_NEEDED: core voltage] —
Speed Grade C8 C8
Configuration Memory On-chip flash (non-volatile, instant-on) Internal non-volatile flash (single-chip instant-on)
Embedded Multipliers (18x18) [DATA_NEEDED: multiplier count] —
User Flash (Kb) [DATA_NEEDED: user flash size] —
Integrated ADC Dual 12-bit SAR, up to 17 analog inputs 12-bit SAR, up to 1 MSa/s
PLLs [DATA_NEEDED: PLL count] —
Hard Memory Controller LPDDR2, DDR2, DDR3 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] 3
Lead-Free Yes —
Logic Elements (LE) — 40,000
M9K Memory Blocks — 51
18x18 Multipliers — 156
Hộp — 144-EQFP (LQFP with exposed pad), 22x22 mm, 0.50 mm pitch
Logic Level — 3.3 V LVCMOS/LVTTL
Transceivers (GXB) — 8

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá