10M50SCE144A7G vs 10M25SCE144A7G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10M50SCE144A7G bằng Intel và 10M25SCE144A7G bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10M50SCE144A7G 10M50SCE144A7G - MAX 10 FPGA 50KLE 144-LQFP | Intel

10M50SCE144A7G - MAX 10 FPGA 50KLE 144-LQFP | Intel

10M50SCE144A7G ✓ Hoạt động
Altera
10M25SCE144A7G 10M25SCE144A7G - MAX 10 FPGA 25K LE, 144-LQFP | Intel | Altera

10M25SCE144A7G - MAX 10 FPGA 25K LE, 144-LQFP | Intel | Altera

10M25SCE144A7G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10M50SCE144A7G 10M25SCE144A7G
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series MAX 10 —
Logic Elements (LE) 50,000 25000
Embedded Memory (M9K blocks) [DATA_NEEDED: M9K block count and total bits] —
Total User Flash Bits 1,677,312 bits —
User I/O Count 101 —
Number of LABs/CLBs 3,125 —
Supply Voltage - Core 1.2 V (internal) —
Supply Voltage - I/O 3.0 V / 3.3 V LVCMOS/LVTTL —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (industrial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Hộp / Vỏ 144-LQFP Exposed Pad (EQFP-144) —
Number of PLLs 2 —
Integrated ADC 12-bit, 1 MSPS (analog inputs package-dependent) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) —
Configuration Method On-chip non-volatile flash (instant-on, no external boot PROM) —
Process Technology TSMC 55 nm NOR-flash + SRAM 55 nm CMOS
Family — MAX 10
User Flash Memory — 691200 bits
Maximum User I/O — 101
Core Supply Voltage — 1.2 V
Operating Voltage — 3.3 V
Hộp — 144-LQFP Exposed Pad (EQFP EP)
Terminal Pitch — 0.5 mm
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -40 C to +125 C
Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) — 3 (168 hours)
Packaging — Tray
Automotive Grade — AEC-Q100

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá