1ED44175N01BXTSA1 vs 1ED44173N01BXTSA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của 1ED44175N01BXTSA1 bằng Infineon và 1ED44173N01BXTSA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
1ED44175N01BXTSA1 - 25V 2.6A Low-Side IGBT Gate Driver | Infineon
1ED44175N01BXTSA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | 1ED44175N01BXTSA1 | 1ED44173N01BXTSA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | Power MOSFET Drivers | Power MOSFET Drivers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Chức năng | Low-side gate driver | — |
| Number of Channels | 1 | 1 |
| Gate Type | IGBT, MOSFET (single-channel) | — |
| Configuration | Non-inverting | Non-Inverting |
| Output Current (Source/Sink) | 2.6 A typical | — |
| Supply Voltage Range | Up to 25 V | — |
| Logic Input Compatibility | CMOS, LSTTL | — |
| Over-Current Protection (OCP) | Integrated (OCP pin) | — |
| FAULT Output | Yes (status reporting) | — |
| N Nap kích hoạt | Yes | Yes |
| Rise/Fall Time | [DATA_NEEDED: rise/fall time ns] | — |
| Propagation Delay | [DATA_NEEDED: propagation delay ns] | < 100 ns typical |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Hộp | PG-SOT23-6-3 (6-lead) | PG-SOT23-6-3 (6-pin) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Technology | CMOS (latch-up immune) | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Product Type | — | Low-Side MOSFET Gate Driver |
| Supply Voltage (VCC) | — | 4.5 V to 25 V |
| Output Current (Source) | — | 2.6 A typical |
| Output Current (Sink) | — | 2.6 A typical |
| Thời gian tăng lên | — | [DATA_NEEDED: rise time] |
| Thời gian giảm dần | — | [DATA_NEEDED: fall time] |
| Điện áp yên tĩnh | — | 0.4 mA typical |
| Over-Current Protection | — | Yes (integrated, 4.5 V to 25 V threshold) |
| Fault Reporting | — | Yes (open-drain FAULT pin) |
| Under-Voltage Lockout (UVLO) | — | Yes |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +125 C |