2EDN7534RXTMA1 vs 1EDN7512GXTMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của 2EDN7534RXTMA1 bằng Infineon và 1EDN7512GXTMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
1EDN7512GXTMA1 1EDN7512GXTMA1 - 4A/8A Low-Side Gate Driver | Infineon

1EDN7512GXTMA1 - 4A/8A Low-Side Gate Driver | Infineon

1EDN7512GXTMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 2EDN7534RXTMA1 1EDN7512GXTMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Power MOSFET Drivers Power MOSFET Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng Low-side gate driver Low-side gate driver, single channel
Number of Channels 2 —
Peak Output Current (source/sink) 5 A / 5 A —
Supply Voltage (VCC) 4.5 V to 20 V —
Propagation Delay (typ) 19 ns —
Input Logic Compatibility LV-TTL —
Input Voltage Tolerance -12 V to +22 V (absolute max) —
Cấu hình đầu ra Non-inverting —
Output Resistance (Ron) <1 ohm (typ) —
Under-Voltage Lockout (UVLO) Yes —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C —
Hộp PG-TSSOP-8 PG-WSON-6-1 (6-pin WSON with exposed pad)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 (unlimited) [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes Yes
Peak Source Current — 4 A
Peak Sink Current — 8 A
Số lượng đầu ra — 1
Logic Inputs — Inverting and Non-Inverting
Propagation Delay (typical) — 19 ns
Phạm vi điện áp đầu vào — [DATA_NEEDED: VCC range]
Input Robustness (negative) — -10 V
Thời gian tăng lên — [DATA_NEEDED: typical tr]
Thời gian giảm dần — [DATA_NEEDED: typical tf]
UVLO — [DATA_NEEDED: UVLO threshold]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +125 C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá