518 vs TLV376IDBVR So sánh

So sánh chi tiết song song của 518 bằng Adafruit và TLV376IDBVR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TLV376IDBVR TLV376IDBVR - 5.5MHz RRIO Op Amp | Texas Instruments | Precision

TLV376IDBVR - 5.5MHz RRIO Op Amp | Texas Instruments | Precision

TLV376IDBVR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 518 TLV376IDBVR
Thương hiệu Adafruit Texas Instruments
Danh mục Resistors Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Adafruit Industries —
Distributor Source LCSC Electronics —
LCSC Part ID C17334505 —
Trạng thái kho In Stock at LCSC —
Unit Price (qty 1) $4.0848 USD as of 2026-10-11 —
Component Category Through-hole electronic component (function not identified from MPN) —
Kiểu lắp đặt Through-hole (typical Adafruit catalog) Surface Mount
Distribution Channel LCSC Electronics primary —
Documentation LCSC product page with datasheet link —
Target User Hobbyist, educator, prototype engineer —
Pricing Tier Prototype / low-volume —
MPN Type Manufacturer catalog number (non-JEDEC) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: rohs compliance from LCSC page] Compliant
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40°C to +125°C
Hộp [DATA_NEEDED: package type from LCSC detail page] SOT-23-5 (DBV)
Amplifier Type — Precision, Low Noise
Number of Channels — 1
Gain Bandwidth Product — 5.5 MHz
Slew Rate — 2 V/µs
Input Offset Voltage (max) — 125 µV
Input Offset Voltage (typ) — 100 µV
Input Voltage Noise Density — 8 nV/√Hz at 1 kHz
Quiescent Current (max) — 1.2 mA
Supply Current (typ) — 815 µA
Supply Voltage Range (Single) — 2.25 V to 5.5 V
Supply Voltage Range (Dual) — ±1.125 V to ±2.75 V
Input Type — Rail-to-Rail
Kiểu đầu ra — Rail-to-Rail
Cấp MSL — 1

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá