5CGXFC5C6F27C7N vs 5CSEBA2U23C6N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5CGXFC5C6F27C7N bằng Intel và 5CSEBA2U23C6N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
5CGXFC5C6F27C7N 5CGXFC5C6F27C7N - Cyclone V GX FPGA 77K LE | 672-FBGA

5CGXFC5C6F27C7N - Cyclone V GX FPGA 77K LE | 672-FBGA

5CGXFC5C6F27C7N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5CGXFC5C6F27C7N 5CSEBA2U23C6N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone V GX Cyclone V SE SoC FPGA
Logic Elements 77,000 25,000
Embedded Memory 5,001,216 bits [DATA_NEEDED: M10K / MLAB bits]
Number of M10K Blocks 446 —
Number of MLAB Blocks 832 —
User I/O Pins 336 —
Hard Memory Controllers 2 —
Logic Array Blocks (LABs) 4,535 —
18x18 Multipliers 312 —
PLLs (Fractional) 8 —
Maximum Transceiver Data Rate 3.125 Gbps —
Transceiver Channels 6 —
Core Voltage 1.1 V 1.1 V
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (Commercial) -40°C to +100°C (industrial)
Hộp 672-FBGA (27 mm x 27 mm, 1.0 mm pitch) 672-pin UBGА (UBGA) 23 × 23 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Process Technology TSMC 28 nm low-power 28 nm
Series Cyclone V —
Supplier Device Package 672-FBGA —
Hard Processor System — Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight
HPS Maximum Frequency — 925 MHz
User I/O — 188
Speed Grade — -6 (industrial)
DSP Blocks — [DATA_NEEDED: DSP block count]
Cấp MSL — 3 (per JEDEC J-STD-020)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá