5CSEBA4U19C8N vs 5CSEBA5U19C8N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5CSEBA4U19C8N bằng Intel và 5CSEBA5U19C8N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5CSEBA4U19C8N 5CSEBA5U19C8N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone V SE SoC FPGA Cyclone V SE (SoC FPGA)
Logic Elements 40K 85,000 LE
Hard Processor System Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight —
HPS Maximum Frequency 600 MHz —
FPGA Fabric Speed Grade -8 —
Hộp 484-UBGA (19x19 mm) 484-UBGA (U19, 19x19 mm)
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) 0C to +85C (commercial)
Process Technology TSMC 28nm low-power 28 nm TSMC
User I/O Count 161 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (SMD/SMT)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Supply Voltage (Core) [DATA_NEEDED: VCC core voltage] —
DSP Blocks [DATA_NEEDED: number of DSP blocks] —
Embedded Memory (M10K) [DATA_NEEDED: M10K block count] —
Transceivers None (SE variant - no high-speed transceivers) —
Configuration Method Serial (EPCS) and Parallel —
Adaptive Logic Modules (ALMs) — 32,070 ALM
Embedded Memory — 3.88 Mbit
Processor Cores — Dual ARM Cortex-A9 MPCore
Core Maximum Frequency — 925 MHz (datasheet); 600 MHz commercial speed grade
L1 Cache (Instruction) — 2 x 32 kB
L1 Cache (Data) — 2 x 32 kB
L2 Cache — 512 kB shared
FPGA User I/Os — 66 I/O
Core Voltage — 1.1 V
Ball Pitch — [DATA_NEEDED: ball pitch in mm]
Speed Grade — C8 (0.85 ns, commercial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá