5CSEBA4U23C6N vs 5CSEBA2U23C6N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5CSEBA4U23C6N bằng Intel và 5CSEBA2U23C6N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5CSEBA4U23C6N 5CSEBA2U23C6N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone V SE SoC FPGA Cyclone V SE SoC FPGA
Logic Elements 40,000 25,000
Adaptive Logic Modules (ALMs) [DATA_NEEDED: ALM count] —
Embedded Memory (M10K + MLAB) 2,460 Kbits —
DSP Blocks (18x18 Multipliers) 112 —
HPS Processor Cores Dual ARM Cortex-A9 MPCore —
HPS Maximum CPU Clock 925 MHz —
Hard Memory Controller DDR3 / DDR3L / LPDDR2 —
Process Technology TSMC 28 nm low-power 28 nm
Core Voltage (VCC) 1.1 V —
General-Purpose FPGA I/Os 188 —
Transceivers Not integrated on SE device —
Hộp 672-pin UFBGA / UBGA, 23 x 23 mm, 0.8 mm pitch 672-pin UBGА (UBGA) 23 × 23 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Nhiệt độ mối nối hoạt động -40 C to +100 C (typical SE spec; exact C6 grade per datasheet) —
Configuration Modes JTAG (IEEE 1149.1), Active Serial (AS) via EPCS/EPCQ —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Hard Processor System — Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight
HPS Maximum Frequency — 925 MHz
Core Voltage — 1.1 V
User I/O — 188
Speed Grade — -6 (industrial)
DSP Blocks — [DATA_NEEDED: DSP block count]
Embedded Memory — [DATA_NEEDED: M10K / MLAB bits]
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +100°C (industrial)
Cấp MSL — 3 (per JEDEC J-STD-020)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá