5CSEBA6U19I7NTS vs 5CSEBA6U19I7SN So sánh

So sánh chi tiết song song của 5CSEBA6U19I7NTS bằng Intel và 5CSEBA6U19I7SN bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5CSEBA6U19I7NTS 5CSEBA6U19I7SN
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type System-on-Chip FPGA (SoC FPGA) —
Series Cyclone V SE —
Logic Elements 110K —
HPS Core Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight —
HPS Maximum Frequency 925 MHz 800 MHz
FPGA Architecture Cyclone V SE, 28 nm low-power process —
Hộp 484-ball UBGA (19x19 mm) 484-pin UBGA (19x19 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial, 'I7' speed grade) Industrial grade (I) -40C to +100C junction
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Configuration Method SRAM-based, via Quartus Prime —
DSP Blocks [DATA_NEEDED: DSP block count] Variable-precision DSP blocks
Kiểu bộ nhớ DDR3/DDR3L with ECC support —
HPS Peripherals Gigabit Ethernet, USB 2.0 OTG, CAN, SPI, I2C, UART —
Device Family Cyclone V —
Family Variant SE (SoC FPGA with HPS) —
Family — Cyclone V SE SoC FPGA
Hard Processor System (HPS) — Single-core ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight
Logic Elements (LEs) — 110,000
Logic Array Blocks (LABs) — 4150
Maximum User I/Os — 66
On-chip Memory — 64 KB
PLLs — Integrated phase-locked loops
External Memory Support — DDR3, DDR3L, LPDDR2 (via HPS)
Process Technology — 28 nm low-power (TSMC)
Lead Free — Yes
Ordering Part Number — 5CSEBA6U19I7SN

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá