5CSXFC5C6U23C6N vs 5CSXFC5C6U23A7N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5CSXFC5C6U23C6N bằng Intel và 5CSXFC5C6U23A7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5CSXFC5C6U23C6N 5CSXFC5C6U23A7N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone V SX SoC FPGA Cyclone V SX SoC FPGA
Logic Elements 85,000 LE 85K
Adaptive Logic Modules (ALMs) 32,070 ALM —
Embedded Memory 3.88 Mbit 4,450 Kbits
Number of User I/Os 145 I/O —
Hard Processor System Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight —
Number of HPS Cores 2 —
HPS Maximum Clock Frequency 925 MHz —
L1 Cache (Instruction, per core) 32 KB —
L1 Cache (Data, per core) 32 KB —
Process Technology TSMC 28 nm low-power TSMC 28 nm low-power
Speed Grade 6 —
Temperature Grade Commercial (0C to +85C) —
Hộp 672-pin UBGA (23x23 mm), 0.8 mm ball pitch 672-UBGA / UBGFA (23x23 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Hard Processor Subsystem (HPS) — Dual-core ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight
HPS Maximum Frequency — 700 MHz
DSP Blocks — 87 (variable-precision)
Transceivers — 6 (up to 3.125 Gbps)
Số chân — 672
Maximum User I/O — 145 (FPGA fabric I/O)
Core Voltage — 1.1 V
Operating Temperature (Automotive Grade) — -40C to +125C (junction)
Memory Interfaces — DDR3, DDR2, LPDDR2 (via HPS)
Configuration — Serial (AS x4) and JTAG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá