5M1270ZF256C5N vs 5M160ZE64C5N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5M1270ZF256C5N bằng Altera và 5M160ZE64C5N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
5M1270ZF256C5N 5M1270ZF256C5N - MAX V CPLD 980 Macro Cells | Intel / Altera

5M1270ZF256C5N - MAX V CPLD 980 Macro Cells | Intel / Altera

5M1270ZF256C5N ✓ Hoạt động
Altera
5M160ZE64C5N 5M160ZE64C5N - MAX V CPLD, 160 LE, 54 I/O, EQFP-64 | Intel

5M160ZE64C5N - MAX V CPLD, 160 LE, 54 I/O, EQFP-64 | Intel

5M160ZE64C5N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5M1270ZF256C5N 5M160ZE64C5N
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX V —
Series 5M1270Z MAX V
Device Type CPLD - Complex Programmable Logic Device —
Macro Cells 980 —
Logic Elements (LE) 1270 160
User I/Os (Max) 212 —
Configuration Memory 8 Kbits User Flash Memory (UFM), non-volatile Non-volatile Flash
Maximum Operating Frequency 201.1 MHz —
Core Supply Voltage (VCCINT) 1.8 V —
I/O Supply Voltages (VCCIO) 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (5.0 V tolerant inputs) —
Hộp 256-ball FBGA (FineLine BGA) 64-pin EQFP (E64) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +85 C (Commercial) 0°C to +85°C (commercial)
Propagation Delay (tPD) [DATA_NEEDED: tPD max] —
Internal Oscillator Yes (on-chip, supports user logic) —
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1), ByteBlaster JTAG (IEEE 1149.1) / In-system
Process Node 0.30 µm —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Device Family — MAX V (5M160Z)
Macrocells — 128
User I/O Pins — 54
Maximum Operating Frequency (fMAX) — 118.3 MHz
Pin-to-Pin Logic Delay (tPD) — 1.4 ns (per datasheet)
Supply Voltage (VCCINT) — 1.8 V
I/O Bank Voltage (VCCIO) — 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
User Flash Memory — 8 Kbits
Cấp MSL — 3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá