5M1270ZF256I5N vs 5M1270ZF256C4N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5M1270ZF256I5N bằng Altera và 5M1270ZF256C4N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
5M1270ZF256I5N 5M1270ZF256I5N - MAX V CPLD 980 Macro Cells 201MHz | Intel

5M1270ZF256I5N - MAX V CPLD 980 Macro Cells 201MHz | Intel

5M1270ZF256I5N ✓ Hoạt động
Altera
5M1270ZF256C4N 5M1270ZF256C4N - 980 Macrocell MAX V CPLD, 256-FBGA | Intel

5M1270ZF256C4N - 980 Macrocell MAX V CPLD, 256-FBGA | Intel

5M1270ZF256C4N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5M1270ZF256I5N 5M1270ZF256C4N
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type CPLD (Complex Programmable Logic Device) —
Family MAX V MAX V
Macro Cells 980 —
Maximum Operating Frequency 201.1 MHz 304 MHz
Core Supply Voltage (VCCINT) 1.8 V —
I/O Bank Voltage (VCCIO) 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
User Flash Memory (UFM) 8 Kbits —
User I/O Pins (max) 212 —
Hộp 256-ball FBGA 256-FBGA (17 x 17 mm, 1.0 mm pitch)
Configuration Memory Non-volatile flash (instant-on) —
Programming Interface JTAG, Active Serial, Active Parallel —
Process Technology 0.18 um CMOS —
Typical Quiescent Power [DATA_NEEDED: typical quiescent power in mW] —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) 0C to +70C (commercial, TJ)
Pin-to-Pin Delay (tPD) [DATA_NEEDED: tPD in ns] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Series — 5M1270Z
Device Type — CPLD - Complex Programmable Logic Device
Number of Macrocells — 980
Number of Logic Array Blocks (LABs) — 127
Number of User I/Os — 211
Propagation Delay (tPD) — 6.2 ns (max)
Supply Voltage - Internal — 1.71 V to 1.89 V (nominal 1.8 V)
Programmability — In-System Programmable (ISP) via JTAG
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Cấp MSL — 3 (per JEDEC J-STD-020)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá