5M160ZE64C5N vs 5M2210ZF256C5N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5M160ZE64C5N bằng Altera và 5M2210ZF256C5N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
5M160ZE64C5N 5M160ZE64C5N - MAX V CPLD, 160 LE, 54 I/O, EQFP-64 | Intel

5M160ZE64C5N - MAX V CPLD, 160 LE, 54 I/O, EQFP-64 | Intel

5M160ZE64C5N ✓ Hoạt động
Intel
5M2210ZF256C5N 5M2210ZF256C5N - MAX V CPLD 1700MC 201MHz 256-FBGA | Intel

5M2210ZF256C5N - MAX V CPLD 1700MC 201MHz 256-FBGA | Intel

5M2210ZF256C5N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5M160ZE64C5N 5M2210ZF256C5N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series MAX V —
Device Family MAX V (5M160Z) —
Logic Elements (LE) 160 —
Macrocells 128 1,700
User I/O Pins 54 —
Maximum Operating Frequency (fMAX) 118.3 MHz —
Pin-to-Pin Logic Delay (tPD) 1.4 ns (per datasheet) —
Configuration Memory Non-volatile Flash Non-volatile flash
Supply Voltage (VCCINT) 1.8 V —
I/O Bank Voltage (VCCIO) 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
User Flash Memory 8 Kbits 8 Kbits
Hộp 64-pin EQFP (E64) with exposed pad 256-ball FBGA (FineLine BGA), 1.0 mm pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Nhiệt độ hoạt động 0°C to +85°C (commercial) 0 C to +85 C (commercial grade)
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1) / In-system JTAG (IEEE 1149.1) - in-system
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 3 —
Family — MAX V
Device Logic Elements — 2,210
User I/Os — 203
Maximum Internal Frequency — 201.1 MHz
Typical Propagation Delay (tPD) — 7 ns
Supply Voltage VCCINT — 1.71 V to 1.89 V (1.8 V nominal)
I/O Supply Voltage VCCIO — 1.2 V to 3.3 V
Logic Array Blocks — 4
Speed Grade — 5 (fastest commercial)
Lead Finish — Lead-free (N suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá