5M160ZE64I5N vs 5M160ZM68A5N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5M160ZE64I5N bằng Intel và 5M160ZM68A5N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5M160ZE64I5N 5M160ZM68A5N
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Device Family MAX V —
Logic Elements (LEs) 160 —
Macrocells 128 128
Maximum User I/O Pins 79 —
Pin-to-Pin Logic Delay (tPD) 7.5 ns —
User Flash Memory 4.0 Kbits 8 Kbits
Logic Array Blocks (LABs) 4 4
Supply Voltage - Core 3.3 V or 2.5 V —
I/O Bank Voltages 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) -40C to +125C (industrial)
Hộp 64-pin EQFP (Exposed Pad) 68-ball FBGA (FineLine BGA), 0.5 mm pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
JTAG Support Yes (IEEE 1149.1, TMS/TDI/TDO/TCK) —
Differential I/O LVDS, RSDS, mini-LVDS, LVPECL (emulated) —
Configuration Non-volatile on-chip flash, instant-on —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Family — MAX V
Device Variant — 5M160Z (128 macrocells, 1.8 V, speed grade -7)
User I/Os — 52
Propagation Delay (tPD) — 14 ns
Standby Current (ICCSTBY) — 25 uA (typical)
Core Supply Voltage (VCCINT) — 1.8 V (1.71 V to 1.89 V)
I/O Supply Voltage (VCCIO) — 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (MultiVolt)
JEDEC Package Code — S-PBGA-B68
Programming Interface — IEEE Std 1149.1 JTAG BST
Automotive Qualification — AEC-Q100

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá