5M160ZM68A5N vs 5M160ZM68C4N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5M160ZM68A5N bằng Altera và 5M160ZM68C4N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5M160ZM68A5N 5M160ZM68C4N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX V MAX V
Device Variant 5M160Z (128 macrocells, 1.8 V, speed grade -7) —
Macrocells 128 —
Logic Array Blocks (LABs) 4 4
User I/Os 52 —
User Flash Memory 8 Kbits —
Propagation Delay (tPD) 14 ns —
Standby Current (ICCSTBY) 25 uA (typical) —
Core Supply Voltage (VCCINT) 1.8 V (1.71 V to 1.89 V) —
I/O Supply Voltage (VCCIO) 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (MultiVolt) —
Hộp 68-ball FBGA (FineLine BGA), 0.5 mm pitch 68-ball Micro FBGA (M68)
JEDEC Package Code S-PBGA-B68 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C (industrial) —
Programming Interface IEEE Std 1149.1 JTAG BST JTAG (IEEE 1149.1), in-system programmable
Automotive Qualification AEC-Q100 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (lead-free)
Device Sub-Family — 5M160Z (5M160ZE / 5M160ZM series)
Macro Cells (Logic Elements) — 128
Maximum User I/O — [DATA_NEEDED: user I/O count for M68 package]
Core Voltage VCCINT — 1.8 V (1.71 V to 1.89 V)
Maximum Internal Frequency fINT — 184.1 MHz
Pin-to-Pin Propagation Delay tPD — [DATA_NEEDED: speed grade -4 tPD in ns]
Operating Temperature (C4 suffix) — 0 C to +85 C (commercial)
Configuration Memory — On-chip flash (instant-on, no boot PROM)
I/O Voltage Standard Support — MultiVolt: 1.2 V, 1.5 V, 1.8 V, 2.5 V, 3.3 V (bank-dependent)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá