5M160ZT100I5N vs 5M160ZT100I5 So sánh
So sánh chi tiết song song của 5M160ZT100I5N bằng Intel và 5M160ZT100I5 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
5M160ZT100I5 - MAX V CPLD, 160 LE, TQFP-100, Industrial | Intel / Altera
5M160ZT100I5 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | 5M160ZT100I5N | 5M160ZT100I5 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | MAX V | — |
| Series | 5M160Z | — |
| Macro Cells | 128 | 128 |
| Logic Elements (LEs) | 160 | — |
| Number of I/O | 79 (max user I/Os) | — |
| Maximum Internal Frequency | 118.3 MHz | 118.3 MHz |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | 7.5 ns | — |
| Core Voltage (VCCINT) | 1.8 V | — |
| I/O Voltage (VCCIO) | 1.2 V to 3.3 V (multi-voltage LVCMOS/LVTTL) | — |
| User Flash Memory | 8 Kbits | 8 Kbits |
| Hộp | 100-pin TQFP (T100) | TQFP-100 (TFQFP) 14x14 mm |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +100 °C (industrial) | -40C to +100C (Industrial) |
| Programmability | In-system via JTAG (IEEE 1149.1) | — |
| Configuration Memory | Non-volatile (flash-backed EEPROM) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Device Family | — | MAX V |
| Product Type | — | CPLD (Complex Programmable Logic Device) |
| Logic Elements (LE) | — | 160 |
| Number of I/O Pins | — | 79 (approx., 100-pin TQFP) |
| Core Supply Voltage (VCCINT) | — | 1.8 V |
| MultiVolt I/O Bank Supply | — | 1.2 V to 3.3 V |
| Configuration Method | — | Flash (non-volatile, instant-on) |
| Programming Interface | — | JTAG (IEEE 1149.1 / 1532) |
| Cấp MSL | — | 3 (per JEDEC J-STD-020) |
| Lead-Free | — | Yes |