5M240ZM68A5N vs 5M1270ZF256A5N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5M240ZM68A5N bằng Intel và 5M1270ZF256A5N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
5M240ZM68A5N 5M240ZM68A5N - MAX V CPLD, 192 Macro Cells, 68-MBGA | Intel

5M240ZM68A5N - MAX V CPLD, 192 Macro Cells, 68-MBGA | Intel

5M240ZM68A5N ✓ Hoạt động
Intel
5M1270ZF256A5N 5M1270ZF256A5N - MAX V CPLD, 980 Macrocells, 256-FBGA | Intel

5M1270ZF256A5N - MAX V CPLD, 980 Macrocells, 256-FBGA | Intel

5M1270ZF256A5N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5M240ZM68A5N 5M1270ZF256A5N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX V MAX V
Device Type CPLD (Complex Programmable Logic Device) —
Macro Cells 192 —
User I/Os 52 —
Logic Array Blocks (LABs) 4 —
Maximum Internal Frequency 118.3 MHz —
Propagation Delay (tPD) 17.7 ns —
Supply Voltage (VCCINT) 1.71 V to 1.89 V —
Standby Current 25 uA (typical) —
Configuration Memory Flash (non-volatile) Non-volatile Flash
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1) —
I/O Voltage Standards 1.5V / 1.8V / 2.5V / 3.3V LVCMOS/LVTTL —
Temperature Grade Industrial —
Hộp 68-ball MBGA (Micro BGA) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Device — 5M1270Z
Logic Elements / Blocks — 1270
Macrocells — 980
User I/O — 211
Propagation Delay tpd(1) Max — 6.2 ns
Internal Frequency Max — 201.1 MHz
Programmable Type — In System Programmable
Voltage Supply - Internal — 1.71 V to 1.89 V
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C (TJ)
Hộp / Vỏ — 256-LBGA (FBGA)
Supplier Device Package — 256-FBGA (17x17 mm)
Ball Pitch — [DATA_NEEDED: ball pitch]
Automotive Qualification — AEC-Q100
JTAG Support — Yes (IEEE 1149.1)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá