5M240ZM68A5N vs 5M80ZM68A5N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5M240ZM68A5N bằng Intel và 5M80ZM68A5N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
5M240ZM68A5N 5M240ZM68A5N - MAX V CPLD, 192 Macro Cells, 68-MBGA | Intel

5M240ZM68A5N - MAX V CPLD, 192 Macro Cells, 68-MBGA | Intel

5M240ZM68A5N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5M240ZM68A5N 5M80ZM68A5N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX V MAX V
Device Type CPLD (Complex Programmable Logic Device) CPLD - Complex Programmable Logic Device
Macro Cells 192 64
User I/Os 52 52
Logic Array Blocks (LABs) 4 —
Maximum Internal Frequency 118.3 MHz 118.3 MHz
Propagation Delay (tPD) 17.7 ns 14 ns (max)
Supply Voltage (VCCINT) 1.71 V to 1.89 V —
Standby Current 25 uA (typical) —
Configuration Memory Flash (non-volatile) —
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1) —
I/O Voltage Standards 1.5V / 1.8V / 2.5V / 3.3V LVCMOS/LVTTL —
Temperature Grade Industrial —
Hộp 68-ball MBGA (Micro BGA) 68-ball Micro FBGA (MBGA)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Logic Elements (approx.) — 128
Number of Pins / Terminals — 68
Core Voltage (VCCINT) — 1.8 V
Program Memory Type — Flash (non-volatile)
In-System Programmability — Yes (JTAG)
Boundary Scan (IEEE 1149.1) — Yes
Standby Current (ICCSTBY) — 25 uA typical
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C
Automotive Qualification — AEC-Q100

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá