5M240ZM68C4N vs 5M160ZE64C5N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5M240ZM68C4N bằng Intel và 5M160ZE64C5N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
5M240ZM68C4N 5M240ZM68C4N - MAX V CPLD 192 Logic Elements 68MBGA | Intel

5M240ZM68C4N - MAX V CPLD 192 Logic Elements 68MBGA | Intel

5M240ZM68C4N ✓ Hoạt động
Altera
5M160ZE64C5N 5M160ZE64C5N - MAX V CPLD, 160 LE, 54 I/O, EQFP-64 | Intel

5M160ZE64C5N - MAX V CPLD, 160 LE, 54 I/O, EQFP-64 | Intel

5M160ZE64C5N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5M240ZM68C4N 5M160ZE64C5N
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series MAX V MAX V
Family MAX V CPLD —
Macro Cells 192 —
Logic Elements 240 —
User Flash Memory 8 Kbits 8 Kbits
Maximum Operating Frequency 184.1 MHz —
Number of I/O Pins 52 (approx.) —
Core Voltage (VCCINT) 1.8 V —
I/O Voltage (VCCIO) Supported 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) —
Hộp 68-ball Micro FBGA (MBGA) 64-pin EQFP (E64) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Configuration Memory Non-volatile Flash (instant-on) Non-volatile Flash
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1) JTAG (IEEE 1149.1) / In-system
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Device Family — MAX V (5M160Z)
Logic Elements (LE) — 160
Macrocells — 128
User I/O Pins — 54
Maximum Operating Frequency (fMAX) — 118.3 MHz
Pin-to-Pin Logic Delay (tPD) — 1.4 ns (per datasheet)
Supply Voltage (VCCINT) — 1.8 V
I/O Bank Voltage (VCCIO) — 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
Nhiệt độ hoạt động — 0°C to +85°C (commercial)
Cấp MSL — 3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá