5M40ZM64C5N vs 5M40ZM64I5 So sánh

So sánh chi tiết song song của 5M40ZM64C5N bằng Altera và 5M40ZM64I5 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5M40ZM64C5N 5M40ZM64I5
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX V MAX V
Device Logic Elements 40 —
Macrocells 32 —
Maximum Internal Frequency 118.3 MHz 118.3 MHz
Pin-to-Pin Logic Delay (tPD) 7.5 ns 7.5 ns
Supply Voltage - Core (VCCINT) 1.8 V —
I/O Voltage Banks 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V tolerant —
Programmable I/O Pins 30 (approximate, per MAX V 5M40Z datasheet family) —
User Flash Memory 8 Kbits —
Configuration Method Non-volatile flash, instant-on, single-chip —
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1) ISP —
Standby Current (ICCSTBY) 55 µA typical —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 °C to +85 °C (commercial) -40C to +100C (Industrial, 'I' suffix)
Hộp 64-ball MBGA, 5 mm × 5 mm —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS compliance]
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Device Type — CPLD (Complex Programmable Logic Device)
Macro Cells — 32
Logic Elements — 40
Core Supply Voltage — 1.8 V
User I/O Count — [DATA_NEEDED: exact user I/O count]
Package Type — MBGA-64 (Micro BGA, 64-ball)
Package Code — TFBGA / MBGA, 0.5 mm pitch
Package Shape — Square
Configuration Memory — On-chip Flash (non-volatile)
JTAG Support — Yes (IEEE 1149.1 boundary-scan)
Lead-Free — [DATA_NEEDED: lead-free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá