5M570ZT100C5N vs 5M240ZT100C5N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5M570ZT100C5N bằng Intel và 5M240ZT100C5N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
5M570ZT100C5N 5M570ZT100C5N - MAX V 570 LEs CPLD, 100-TQFP | Intel / Altera

5M570ZT100C5N - MAX V 570 LEs CPLD, 100-TQFP | Intel / Altera

5M570ZT100C5N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5M570ZT100C5N 5M240ZT100C5N
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series MAX V —
Logic Elements 570 —
Macrocells 440 192
Number of I/O Pins 74 —
Maximum Operating Frequency 118.3 MHz —
Pin-to-Pin Delay (tPD) 17.7 ns —
Core Supply Voltage 1.8 V —
I/O Voltage Support 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V / 5.0 V (LVCMOS, LVTTL, PCI 3.3 V) —
Program Memory Type Flash (non-volatile) —
In-System Programmability Yes (JTAG, IEEE 1149.1) —
User Flash Memory 1.6 Kbits 8 Kbits
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) —
Hộp TQFP-100 (16 x 16 mm, 0.5 mm pitch) TQFP-100 (14 x 14 mm, 0.5 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS Lead Free (per FindIC listing) Compliant (per LCSC listing)
Family — MAX V
Logic Elements (LEs) — 240
User I/Os — 79
Maximum Internal Frequency — 118.3 MHz
Pin-to-Pin Logic Delay (Tpd1) — 7.5 ns (per distributor classification)
Operating Voltage (VCCINT) — 3.3 V (internal 1.8 V core derived)
I/O Bank Voltages Supported — 1.5 V, 1.8 V, 2.5 V, 3.3 V LVCMOS/LVTTL
Configuration Memory — Internal flash (non-volatile, instant-on)
Programming Interface — JTAG (IEEE 1149.1)
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +85C (commercial grade)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá