5M80ZE64I5N vs 5M160ZE64I5N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5M80ZE64I5N bằng Altera và 5M160ZE64I5N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
5M80ZE64I5N 5M80ZE64I5N - MAX V CPLD, 64 LE, EQFP-64 | Intel / Altera

5M80ZE64I5N - MAX V CPLD, 64 LE, EQFP-64 | Intel / Altera

5M80ZE64I5N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5M80ZE64I5N 5M160ZE64I5N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX V —
Device Type CPLD - Complex Programmable Logic Device —
Macro Cells (Logic Elements) 64 —
User I/Os 30 —
Internal Frequency (fMAX) 118.3 MHz —
Propagation Delay (tPD) 7.9 ns —
Core Supply Voltage (VCCINT) 1.8 V —
I/O Supply Voltage (VCCIO) 1.2 V to 3.3 V —
Logic Block Number 4 —
Hộp EQFP-64 (HTFQFP-64, 9x9 mm, 0.4 mm pitch) 64-pin EQFP (Exposed Pad)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) -40C to +100C (Industrial)
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1) / ISP via Quartus II —
Non-volatile Configuration Yes (Flash-based) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Device Family — MAX V
Logic Elements (LEs) — 160
Macrocells — 128
Maximum User I/O Pins — 79
Pin-to-Pin Logic Delay (tPD) — 7.5 ns
User Flash Memory — 4.0 Kbits
Logic Array Blocks (LABs) — 4
Supply Voltage - Core — 3.3 V or 2.5 V
I/O Bank Voltages — 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
JTAG Support — Yes (IEEE 1149.1, TMS/TDI/TDO/TCK)
Differential I/O — LVDS, RSDS, mini-LVDS, LVPECL (emulated)
Configuration — Non-volatile on-chip flash, instant-on

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá