5M80ZT100C5N vs 5M160ZT100C5N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5M80ZT100C5N bằng Intel và 5M160ZT100C5N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
5M160ZT100C5N 5M160ZT100C5N - MAX V CPLD, 128 Macro Cells, TQFP-100 | Altera

5M160ZT100C5N - MAX V CPLD, 128 Macro Cells, TQFP-100 | Altera

5M160ZT100C5N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5M80ZT100C5N 5M160ZT100C5N
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Intel (formerly Altera) —
Series MAX V MAX V
Device Type CPLD (Complex Programmable Logic Device) —
Logic Elements 80 —
Macrocells 64 —
Pin-to-Pin Delay (tPD) 7.5 ns —
User I/Os 79 79
User Flash Memory 8 Kbits —
Package Type 100-pin TQFP (T100) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) 0 °C to +85 °C (commercial)
Core Voltage 1.71 V to 1.89 V —
I/O Voltage (VCCIO) 1.2 V to 3.3 V LVCMOS/LVTTL 1.5 V to 3.3 V
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1) JTAG (IEEE 1149.1) - in-system
Configuration Memory Non-volatile Flash —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes Yes
Device Family — MAX V CPLD
Macro Cells — 128
Logic Elements (LEs) — 160
Number of Logic Array Blocks (LABs) — 8
Propagation Delay (tPD) — 7.5 ns
Maximum Operating Frequency — 152 MHz (typical, internal)
User Flash Memory (UFM) — 8 Kbits
Core Voltage (VCCINT) — 1.8 V
Hộp — TQFP-100
Cấp MSL — 3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá