A3P250-2FGG144 vs A3P060-2FGG144 So sánh

So sánh chi tiết song song của A3P250-2FGG144 bằng Microchip Technology và A3P060-2FGG144 bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
A3P250-2FGG144 A3P250-2FGG144 - ProASIC3 Flash FPGA 250K Gates | Microchip

A3P250-2FGG144 - ProASIC3 Flash FPGA 250K Gates | Microchip

A3P250-2FGG144 ✓ Hoạt động
Microchip Technology
A3P060-2FGG144 A3P060-2FGG144 - ProASIC3 Flash FPGA 60K Gates FBGA-144 | Microchip

A3P060-2FGG144 - ProASIC3 Flash FPGA 60K Gates FBGA-144 | Microchip

A3P060-2FGG144 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A3P250-2FGG144 A3P060-2FGG144
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family ProASIC3 Flash FPGA ProASIC3 Flash FPGA
System Gates 250K 60000
User I/Os 97 —
Configuration Memory 36864 (on-chip flash) On-chip flash (non-volatile)
Speed Grade -2 -2
Maximum System Performance 310 MHz —
Process Technology 130 nm 130 nm flash
Core Supply Voltage 1.5 V 1.5 V
Hộp 144-LBGA (FBGA-144) 144-ball FBGA (FGG144)
Kiểu lắp đặt SMD/SMT —
Operating Temperature (Min) 0 C —
Operating Temperature (Max) +70 C —
Packaging Tray —
Soft ARM Support Yes (optional, ProASIC3 family) —
Configuration Type Flash (single-chip, live at power-up) —
Reprogrammability Yes (in-system reprogrammable) —
Maximum System Frequency — 310 MHz
User I/O — 96
DigiKey Listing Value — 18432
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: Operating Temperature]
Number of Logic Elements — [DATA_NEEDED: Number of Logic Elements]
Embedded Memory — [DATA_NEEDED: Embedded Memory]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL Level]
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS Status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá