A3P250-FGG144 vs A3P250-FGG144I So sánh

So sánh chi tiết song song của A3P250-FGG144 bằng Microchip Technology và A3P250-FGG144I bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
A3P250-FGG144 A3P250-FGG144 - 250K Gate ProASIC3 FPGA | Microchip

A3P250-FGG144 - 250K Gate ProASIC3 FPGA | Microchip

A3P250-FGG144 Unknown
Microchip Technology
A3P250-FGG144I A3P250-FGG144I - ProASIC3 FPGA 250K Gates | Microchip

A3P250-FGG144I - ProASIC3 FPGA 250K Gates | Microchip

A3P250-FGG144I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A3P250-FGG144 A3P250-FGG144I
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Unknown Hoạt động
Device Type ProASIC3 Field Programmable Gate Array (FPGA) IC —
Logic Capacity 250,000 gates —
I/O Count 97 I/O —
Hộp 144-LBGA 144-LBGA (13x13 mm, 1 mm pitch)
Package Family FBGA-144 —
Related Listed Package Dimensions 13 mm x 13 mm, 1.45 mm height, 1 mm pitch —
FPGA Family ProASIC3 —
Programmability Reprogrammable —
Technology CMOS —
Related Listed Speed 350 MHz —
Related Listed CLBs 6,144 CLBs —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Operating Voltage [DATA_NEEDED: operating voltage] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Pinout [DATA_NEEDED: complete 144-ball pinout] —
Configuration Interface [DATA_NEEDED: configuration interface] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] —
Stock and Lead Time [DATA_NEEDED: current stock and lead time] —
Family — ProASIC3
System Gates — 250,000
Logic Elements — 3,000 (3K)
Fabric RAM — 36 Kbits
Fabric ROM — 1 Kbit
User I/Os — 97
Maximum Internal Frequency — 350 MHz
Core Supply Voltage — 1.425 V to 1.575 V
I/O Standards — LVCMOS, LVTTL, PCI
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +100°C (industrial)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Flash-Based — Yes (non-volatile, instant-on)
Reprogrammability — In-system programmable via JTAG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá