A3P250-PQ208 vs A3P250-FGG144I So sánh

So sánh chi tiết song song của A3P250-PQ208 bằng Microchip Technology và A3P250-FGG144I bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
A3P250-PQ208 A3P250-PQ208 - 250K Gate ProASIC3 FPGA | Microchip

A3P250-PQ208 - 250K Gate ProASIC3 FPGA | Microchip

A3P250-PQ208 ✓ Hoạt động
Microchip Technology
A3P250-FGG144I A3P250-FGG144I - ProASIC3 FPGA 250K Gates | Microchip

A3P250-FGG144I - ProASIC3 FPGA 250K Gates | Microchip

A3P250-FGG144I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A3P250-PQ208 A3P250-FGG144I
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family ProASIC3 ProASIC3
Total Gates 250,000 —
Configurable Logic Blocks (CLBs) 6144 —
User I/O 151 —
RAM Bits 36,864 —
Maximum Internal Clock Frequency 350 MHz —
System Performance 231 MHz —
Core Supply Voltage 1.5 V (1.425 V to 1.575 V) 1.425 V to 1.575 V
Technology 130 nm CMOS —
Hộp 208-Pin PQFP 144-LBGA (13x13 mm, 1 mm pitch)
Terminal Pitch 0.500 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range] —
Configuration Type Flash-based (non-volatile) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS Status] Compliant
System Gates — 250,000
Logic Elements — 3,000 (3K)
Fabric RAM — 36 Kbits
Fabric ROM — 1 Kbit
User I/Os — 97
Maximum Internal Frequency — 350 MHz
I/O Standards — LVCMOS, LVTTL, PCI
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +100°C (industrial)
Flash-Based — Yes (non-volatile, instant-on)
Reprogrammability — In-system programmable via JTAG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá