A3P600-1FG484 vs A3P600-1FG484I So sánh

So sánh chi tiết song song của A3P600-1FG484 bằng Microchip Technology và A3P600-1FG484I bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
A3P600-1FG484 A3P600-1FG484 - ProASIC3 600K-Gate Flash FPGA 484-FBGA | Microchip

A3P600-1FG484 - ProASIC3 600K-Gate Flash FPGA 484-FBGA | Microchip

A3P600-1FG484 ✓ Hoạt động
Microchip Technology
A3P600-1FG484I A3P600-1FG484I - ProASIC3 FPGA, 1.5V, 484-FBGA | Microchip

A3P600-1FG484I - ProASIC3 FPGA, 1.5V, 484-FBGA | Microchip

A3P600-1FG484I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A3P600-1FG484 A3P600-1FG484I
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
System Gates 600000 gates 600000
Distributor Listing Resource Count 110592 (per DigiKey listing) —
User I/O 235 —
Embedded Memory 13.5 kbit SRAM —
System Performance 272 MHz —
Process Technology 130 nm flash —
Core Supply Voltage 1.5 V 1.5 V
Logic Family CMOS —
Configuration Memory On-chip flash (non-volatile, single-chip) —
Package Type 484-ball FBGA, 1 mm ball pitch —
Nhiệt độ hoạt động 0 to 70 C -40C to +100C (Industrial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Speed Grade -1 -1
Reprogrammability Yes (JTAG reprogrammable) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
I/O Supply Voltage [DATA_NEEDED: VCCIO range] —
Family — ProASIC3
Number of I/O — 235
Total Memory Bits — 110592
Hộp — 484-Ball FBGA (FG484)
Programmability Type — Flash-based, reprogrammable, in-system
Configuration Storage — On-chip flash (single-chip, no external boot device)
I/O Banks — 4
Logic Element — VersaTile (3-input LUT-based)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]
Package Height — [DATA_NEEDED: package height]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá