A3P600-1FGG144 vs A3P600L-FGG144 So sánh

So sánh chi tiết song song của A3P600-1FGG144 bằng Microchip Technology và A3P600L-FGG144 bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
A3P600-1FGG144 A3P600-1FGG144 - 600K Gate ProASIC3 FPGA | Microchip

A3P600-1FGG144 - 600K Gate ProASIC3 FPGA | Microchip

A3P600-1FGG144 ✓ Hoạt động
Microchip Technology
A3P600L-FGG144 A3P600L-FGG144 - ProASIC3L Flash FPGA 600K, 97 I/O | Microchip

A3P600L-FGG144 - ProASIC3L Flash FPGA 600K, 97 I/O | Microchip

A3P600L-FGG144 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A3P600-1FGG144 A3P600L-FGG144
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family ProASIC3 ProASIC3L
Total Gates 600,000 —
Logic Elements (CLBs) 13,824 —
Number of I/Os 97 —
Embedded RAM 110,592 bits —
Core Supply Voltage 1.5 V —
Maximum System Performance 350 MHz —
Hộp 144-LBGA (FBGA) 144-LBGA (FGG144)
Package Pitch 1.00 mm —
Kiểu lắp đặt SMD/SMT —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C —
Packaging Tray Tray
I/O Banks 4 —
Configuration Flash-based (non-volatile) —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
System Gates — 600000 gates
Number of I/O — 97
Embedded Memory — 110592 bits
Điện áp cung cấp — 1.14 V to 1.575 V
Core Voltage Range — 1.2 V to 1.5 V
Technology — Flash-based (nonvolatile)
Live at Power-Up — Yes (LAPU)
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +85C (TJ)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Speed Grade — Standard
Programmability — In-system reprogrammable
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá