A3PE3000-PQG208X3 vs A3PE3000L-1PQG208 So sánh
So sánh chi tiết song song của A3PE3000-PQG208X3 bằng Microchip Technology và A3PE3000L-1PQG208 bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
A3PE3000-PQG208X3 - 3M-Gate Flash FPGA, 231MHz | Microchip
A3PE3000-PQG208X3 ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
A3PE3000L-1PQG208 - ProASIC3L FPGA 147 I/O | Microchip
A3PE3000L-1PQG208 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | A3PE3000-PQG208X3 | A3PE3000L-1PQG208 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | ProASIC3E Flash FPGA | ProASIC3L (ProASIC3E family, low power) |
| System Gates | 3,000,000 (3M) | 3000000 |
| Maximum System Frequency | 231 MHz | — |
| Process Technology | 130 nm flash | 130 nm flash |
| Core Supply Voltage | 1.5 V | — |
| Number of I/Os (PQG208) | 147 | — |
| Total Memory Bits | 516096 | — |
| Configuration Technology | Nonvolatile Flash (Instant-On, single-chip) | — |
| Hộp | 208-pin BFQFP (PQG208), 0.5 mm pitch | 208-BFQFP (PQFP-208) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Packing Option | Tape and Reel (X3 suffix) | — |
| Soft ARM Support | Optional (per family datasheet) | — |
| Reprogrammability | Yes (in-system reprogrammable) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| I/O Bank Voltage Support | [DATA_NEEDED: supported I/O standards/voltages] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Applications Markets | Consumer, networking/communications, computing, avionics | — |
| Manufacturer Part Number | — | A3PE3000L-1PQG208 |
| Logic Elements | — | 35K LEs |
| Number of I/O | — | 147 |
| Core Voltage | — | 1.2 V to 1.5 V |
| Điện áp cung cấp hoạt động | — | 1.5 V |
| Maximum Operating Frequency | — | 892.86 MHz |
| Configuration Memory | — | Flash (single-chip, reprogrammable) |
| Low Power Feature | — | Flash*Freeze technology (40% dynamic / 50% static power reduction) |
| Kiểu lắp đặt | — | SMD/SMT |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | 0C to +70C |
| Packaging | — | Tray |
| Lead Free | — | Yes (G suffix) |