A54SX32-BG313M vs A54SX32-1BG329I So sánh
So sánh chi tiết song song của A54SX32-BG313M bằng Microsemi và A54SX32-1BG329I bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
A54SX32-1BG329I - 32K Gate SX FPGA, 249 I/O, 329-BGA | Microchip
A54SX32-1BG329I ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | A54SX32-BG313M | A54SX32-1BG329I |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microsemi | Microchip Technology |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Hoạt động |
| Manufacturer | Microsemi Corporation (now Microchip Technology) | — |
| Product Series | SX (Actel SX family FPGA) | — |
| Logic Architecture | Anti-fuse, sea-of-modules | — |
| User I/O | 249 | 249 |
| Supply Voltage Rail 1 | 3 V to 3.6 V | — |
| Supply Voltage Rail 2 | 4.75 V to 5.25 V | — |
| Hộp / Vỏ | 313-BBGA | — |
| Supplier Device Package | 313-PBGA (35x35 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Programming Type | One-Time Programmable (anti-fuse), non-volatile | — |
| Configuration Memory | None required (anti-fuse, instant-on) | — |
| Temperature Grade | M (military/extended grade, per M suffix) | — |
| Danh mục | Embedded - FPGAs (Field Programmable Gate Array) | — |
| Number of Logic Modules | [DATA_NEEDED: number of logic modules] | — |
| System Gates | [DATA_NEEDED: system gate count] | 32,000 |
| Maximum Toggle Frequency | [DATA_NEEDED: maximum toggle frequency] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Logic Modules (C-cells + R-cells) | — | 2880 |
| Speed Grade | — | -1 |
| Maximum System Performance | — | Up to 280 MHz |
| Configuration Technology | — | Antifuse (one-time programmable, non-volatile) |
| Hộp | — | 329-BBGA |
| Ball Pitch | — | 1.27 mm |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (industrial) |
| Điện áp cung cấp | — | [DATA_NEEDED: core supply voltage] |
| Architecture | — | Sea-of-modules (Actel SX family) |
| Configuration Storage | — | No external configuration PROM required |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] |
| Manufacturer Family | — | Microchip (Actel/Microsemi) SX FPGA |