AD677KR vs AD677JR So sánh
So sánh chi tiết song song của AD677KR bằng Analog Devices và AD677JR bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AD677KR | AD677JR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Lần mua cuối |
| Độ phân giải | 16 bit | 16 bit |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 100 kSPS | 100 kSPS |
| Total Conversion Time | 10 us | — |
| Architecture | Switched-capacitor/charge-redistribution SAR | SAR ADC with switched-capacitor charge redistribution |
| Input Count | 1 input | — |
| Kiểu đầu ra | Serial, 16 bit | — |
| Sample-and-Hold | On-chip | — |
| Autocalibration | Supported | — |
| No Missing Codes | 16 bit, no missing codes | — |
| Signal-to-Noise and Distortion Ratio | 92 dB | — |
| Total Harmonic Distortion | 99 dB | 92 dB |
| Full-Power Bandwidth | 1 MHz | 1 MHz |
| Hộp | 28-lead SOIC | 28-lead SOIC |
| Kiểu lắp đặt | Surface mount | Surface mount |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Supply Voltage Range | [DATA_NEEDED: supply voltage range] | — |
| Phạm vi điện áp đầu vào | [DATA_NEEDED: analog input voltage range] | — |
| Điện áp tham chiếu | [DATA_NEEDED: reference voltage] | — |
| Analog Input Type | Single-ended/unipolar input | — |
| Power Consumption | [DATA_NEEDED: power consumption] | 450 mW typical with a 10 V reference; 360 mW typical with a 5 V reference during conversion |
| Digital Interface | Serial output | — |
| Trạng thái RoHS | unknown | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Conversion Time | — | 10 us |
| Number of Input Channels | — | 1 channel |
| Input Type | — | Single-ended analog input |
| Output Interface | — | Serial, 16 bit |
| Signal-to-Noise Ratio | — | 99 dB |
| Missing Codes | — | No missing codes |
| Sample-and-Hold Function | — | Autocalibrating on-chip sample-and-hold |
| Analog Supply Voltage | — | +5 V and ±12 V |
| REACH Status | — | [DATA_NEEDED: REACH compliance status] |
| Reference Voltage Range | — | [DATA_NEEDED: reference voltage range] |
| Analog Input Voltage Range | — | [DATA_NEEDED: analog input voltage range] |